Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150183Cao Văn Bửu01/04/199715X1C
2110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
3111150069Lê Văn Công31/01/199715X2
4110150192Châu Thanh Dương02/01/199715X1C
5110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
6110150029Võ Văn Dương11/04/199715X1A
7111140073Nguyễn Quang Dưỡng23/02/199614X2A
8110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
9110150023Nguyễn Quốc Đạt10/04/199715X1A
10110140173Lê Trường Hải01/11/199614X1C
11110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
12110140175Nguyễn Đình Hiển28/01/199614X1C
13110150035Ngô Văn Hiếu28/09/199715X1A
14110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
15110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
16110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
17110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
18110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
19110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
20110150058Nguyễn Văn Nam25/10/199715X1A
21121150041Dương Quang Hữu Nghĩa05/05/199615KT1
22110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
23110150224Nguyễn Đình Minh Phương22/02/199715X1C
24110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
25110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
26110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
27110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
28110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
29110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
30110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
31110150242Đặng Xuân Thịnh23/06/199615X1C
32110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
33110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
34111150108Nguyễn Hữu Thông28/05/199715X2
35110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A
36110150087Nguyễn Văn Thùy26/11/199615X1A
37110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
38110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
39110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
40110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
41110140160Trương Văn Vinh20/02/197814X1B