Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160167Nguyễn Minh Anh02/09/199816CDT2
2101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
3101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
4101160011Nguyễn Đình Chính07/07/199816C1A
5104150084Trần Trọng Đạt04/10/199715N2
6103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
7101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
8101160181Đặng Công Hậu04/06/199816CDT2
9101160088Lê Đăng Hiếu05/05/199816C1B
10107150214Đinh Hòa20/12/199715H5
11101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
12103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
13101160097Nguyễn Quốc Khanh29/07/199816C1B
14101160217Lê Quốc Khánh29/09/199816C1A
15104160077Nguyễn Hiếu Kỳ01/01/199816N2
16101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
17101150128Nguyễn Thế Long15/01/199715C1C
18101160101Trần Văn Long05/03/199716C1B
19103160113Lê Quang Lượng16/04/199816C4B
20103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
21104160082Nguyễn Đào Nam05/04/199816N2
22101160190Phạm Nghĩa Nghiêm02/02/199816CDT2
23103160115Thới Văn Nghĩa03/02/199816C4B
24101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
25101160192Nguyễn Tấn Nhật02/02/199816CDT2
26103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
27101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
28101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
29110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
30103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
31101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
32101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
33101160119Bùi Đức Thành12/06/199816C1B
34101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
35101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
36103160183Bùi Văn Thắng27/02/199816KTTT
37104160096Lê Đức Tiến14/01/199816N2
38101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
39101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
40103160082Đặng Tuấn22/08/199816C4A
41103160192Nguyễn Anh Tuấn10/04/199616KTTT
42103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
43101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
44101160215Nguyễn Đình Vũ10/10/199816CDT2
45101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A
46104160104Trần Như Ý29/10/199816N2