Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140169Nguyễn Duy Cảnh01/06/199614D3
2103140142Nguyễn Văn Đức02/07/199514KTTT
3107160012Trần Thị Giang18/09/199816H14
4107160016Võ Hạnh22/05/199816H14
5107160202Hà Thị Thanh Hằng01/09/199816SH
6107160015Nguyễn Thị Thuý Hằng21/01/199816H14
7107160013Vũ Thanh Hà24/11/199816H14
8107160019Nguyễn Thị Hiền12/08/199716H14
9107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
10107160022Nguyễn Văn Khánh Hòa01/08/199816H14
11107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
12106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
13105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
14107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
15107160028Trần Thị Thanh Huyền20/10/199816H14
16102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
17107160031Phan Ngọc Lai26/11/199816H14
18107160037Đoàn Nhật Long24/10/199316H14
19107160039Hồ Thị Thúy Mai21/02/199816H14
20107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
21109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
22107160221Trịnh Thị Xuân Nhân12/04/199816SH
23107160223Thái Thị Thùy Nhi20/03/199816SH
24107160049Nguyễn Ngọc Quỳnh Như04/04/199816H14
25107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
26107160059Hồ Anh Quốc04/01/199816H14
27107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2
28107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
29106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
30107160064Trịnh Ngọc Băng Thanh05/01/199816H14
31107160065Phan Thị Thanh Thảo19/09/199716H14
32106160101Trần Nguyên Thảo27/09/199816DT2
33111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
34107160067Đào Thị Thủy01/03/199716H14
35107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
36107160068Trương Công Tiến19/04/199816H14
37107160070Lê Khánh Toàn01/07/199516H14
38106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2
39107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
40109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
41107160073Hoàng Thị Vân08/12/199716H14
42107160074Nguyễn Hoàng Vân01/01/199816H14
43110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
44107160076Lê Thị Yến20/01/199716H14