Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
2104160054Lã Trí Bảo19/06/199816N2
3103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
4118150007Lương Thị Phương Dung03/04/199715KX1
5103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
6101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
7103160026Trần Quốc Đạt25/03/199816C4A
8103160031Nguyễn Xuân Giáp08/05/199816C4A
9102160090Huỳnh Thị Thu Hằng11/09/199816T2
10103160032Thái Thị Ngọc Hằng17/02/199816C4A
11104160065Nguyễn Quang Hà20/01/199816N2
12104160015Tán Nguyên Hảo26/01/199816N1
13101160134Nguyễn Công Hậu16/01/199816CDT1
14118150015Nguyễn Thị Thu Hiền28/08/199715KX1
15103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
16103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
17104160020Trần Văn Quãng Hưng02/06/199716N1
18106150178Nguyễn Cửu Đức Huy26/08/199715DT3
19101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
20103160047Đặng Nhật Linh18/07/199816C4A
21103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
22101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
23101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
24101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
25103160055Lê An Nhật06/10/199816C4A
26103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
27106160040Đặng Thị Nương30/06/199816DT1
28103160119Văn Phú Phát29/10/199816C4B
29103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
30103160177Phạm Vũ Ngọc Quyết12/02/199716KTTT
31101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
32102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
33103160066Mai Văn Sỹ19/09/199816C4A
34102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
35103160071Nguyễn Văn Thành27/07/199816C4A
36102160066Hứa Đại Quyết Thắng10/02/199816T1
37101160206Nguyễn Thịnh07/01/199816CDT2
38101160159Nguyễn Ngọc Thịnh01/01/199816CDT1
39111140047Bùi Văn Tiến10/02/199514THXD
40102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
41101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
42101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
43104160101Bùi Quốc Việt04/02/199816N2
44101160073Lê Đăng Việt26/12/199816C1A
45107160246Nguyễn Thị Vui10/09/199816SH