Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160010Nguyễn Thế An15/06/199816DT1
2106160061Bùi Đức Anh01/07/199816DT2
3117150019Lê Trọng Bình02/03/199715MT
4106150006Phan Ngọc Bình19/05/199715DT1
5105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
6105160064Phạm Thế Cường19/05/199816D2
7106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
8105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
9105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
10101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
11105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
12109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
13106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
14105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
15105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
16105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
17106150171Đỗ Minh Hoàng01/02/199715DT3
18105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
19106160032Nguyễn Anh Khoa30/03/199816DT1
20105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
21105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
22105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
23105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
24109150041Phan Duy Nghĩa01/08/199715X3A
25108160031Phạm Thị Nguyên19/11/199716SK
26105160089Châu Thanh Phong28/09/199816D2
27105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
28107160121Đoàn Thị Ngọc Quyên04/01/199816H2
29106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
30105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
31102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
32105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
33106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
34110150076Tơ Ngôl Thắm15X1A
35109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
36106160051Lê Văn Thông21/12/199616DT1
37109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
38105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
39105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
40106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
41109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
42105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
43106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
44106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1