Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160080Nguyễn Sĩ Phương Anh20/02/199816T2
2107150280Phan Thị Trâm Anh07/09/199715SH
3103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
4101160173Nguyễn Văn Cường16/02/199816CDT2
5106160015Phùng Văn Cường13/03/199816DT1
6105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
7101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
8103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
9109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
10103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
11111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
12103150047Tán Nguyên Huy01/04/199715C4A
13103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
14103150121Nguyễn Viết Hùng01/05/199715C4B
15105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
16103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
17103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
18103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
19110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C
20104150031Dương Công Lại28/06/199715N1
21107150304Nguyễn Thị Linh17/11/199715SH
22105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
23107150230Lê Thanh Lương16/02/199715H5
24110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
25103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B
26105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
27118150088Lê Thị Lệ Sương10/07/199715KX2
28103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
29111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
30107150181Trần Thị Thau10/08/199615H2B
31110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
32111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
33101140116Nguyễn Đăng Thắng20/03/199614C1B
34103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
35103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
36107150183Bùi Thị Thúy06/02/199715H2B
37103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A
38105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
39106160109Trương Thị Vẽ14/07/199816DT2
40107160247Phạm Lam Vy01/10/199416SH