Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
2102160130Hoàng Văn Cường26/05/199816T3
3101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
4102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
5102160134Lê Văn Đức20/10/199816T3
6102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
7102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
8103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
9102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
10101160026Nguyễn Trọng Huy11/08/199816C1A
11103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
12101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
13103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
14101160186Nguyễn Hữu Lập05/12/199816CDT2
15102160152Trần Thị Ngân12/09/199816T3
16102160153Nguyễn Duy Nhân23/02/199816T3
17102160057Nguyễn Hoàng Phi12/03/199816T1
18103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
19101160151Nguyễn Đức Đại Phước28/11/199816CDT1
20102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
21102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
22102160061Nguyễn Thái Quyên21/03/199816T1
23105140211Châu Ngọc Quý27/02/199614D3
24102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
25102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
26102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
27102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
28102160119Trần Thị Kim Thư24/05/199816T2
29102160167Hoàng Văn Thương26/03/199816T3
30102160070Đỗ Thị Minh Thuý17/05/199816T1
31103160138Nguyễn Quang Tín03/04/199816C4B
32102160121Trần Thị Ngọc Trang20/11/199816T2
33101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
34103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
35102160122Phan Thị Thanh Trúc25/12/199816T2
36102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
37103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A
38102160173Mai Thế Vĩnh02/10/199816T3
39102160126Dương Huy Vũ03/10/199716T2