Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
2104160001Trần Hoàng Ân10/01/199816N1
3110150018Nghiêm Sỹ Bảo08/03/199715X1A
4103160087Phạm Thành Công10/04/199716C4B
5101160127Nguyễn Viết Cường12/01/199816CDT1
6104160005Tạ Quốc Cường09/08/199716N1
7102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
8104160012Phạm Tùng Dương29/12/199816N1
9105140109Trương Quang Duy01/08/199614D2
10103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
11102160039Nguyễn Quang Hà01/04/199816T1
12102160089Nguyễn Thị Hà25/02/199716T2
13101160180Trần Nguyễn Khánh Hà24/10/199816CDT2
14102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
15104160018Nguyễn Kim Hoàng07/07/199816N1
16104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
17102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
18104160022Lê Viết Huy10/11/199816N1
19102160049Nguyễn Kế Mạnh Khải16/03/199816T1
20104160028Nguyễn Thanh Long14/04/199816N1
21101110374Đinh Quan Luyến02/03/199211CDT1
22104160030Nguyễn Mỹ01/08/199816N1
23102160055Lê Đức Nghĩa08/07/199816T1
24104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
25103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
26104160035Trần Anh Quốc24/07/199816N1
27102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
28101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
29104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
30102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
31103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
32104160093Lê Văn Thảo14/03/199816N2
33103160130Phan Văn Thắng30/11/199816C4B
34104160042Lê Hữu Thiên02/09/199816N1
35103160073Nguyễn Văn Thức08/11/199816C4A
36103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
37104160047Nguyễn Anh Tuấn26/01/199816N1
38102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
39104160048Hồ Viết Tung16/01/199816N1
40104160049Ông Văn Thanh Tùng03/04/199816N1
41104160051Phạm Quang Nhật Vũ24/11/199816N1