Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
2110160068Nguyễn Quốc Bân24/03/199816X1A
3103160146Nguyễn Thái Bình23/05/199616KTTT
4103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
5111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
6104160010Hoàng Anh Dũng04/07/199716N1
7101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
8121150093Nguyễn Tiến Hồng04/10/199715KT2
9102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
10110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
11106160031Đào Thị Vân Khánh07/04/199816DT1
12103160042Nguyễn Hoàng Khánh03/12/199816C4A
13101140094Nguyễn Hữu Gia Khánh29/09/199514C1B
14101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
15104160025Nguyễn Phan Thành Kiên17/10/199816N1
16118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
17102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
18107160106Đinh Thị Như Mai20/09/199816H2
19101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
20101160146Trương Công Nghĩa03/06/199816CDT1
21111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
22101140155Vương Đình Nhân03/12/199614CDT1
23107160224Dương Thị Thúy Nhung17/07/199816SH
24101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
25101150087Đỗ Văn Pháp10/11/199715C1B
26103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
27101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
28110160183Lý Quyền02/04/199716X1B
29103160181Nguyễn Sơn14/07/199616KTTT
30101160201Vi Văn Sơn05/02/199716CDT2
31105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
32121150137Lê Văn Thủ14/01/199715KT2
33118160109Nguyễn Văn Tiến23/11/199516KX2
34105160047Trần Văn Tiến22/04/199816D1
35103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
36118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
37101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
38118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
39118160175Trần Tuấn Vương01/01/199816QLCN
40118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2
41103160196Lê Quang Vũ28/10/199816KTTT