Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
2102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
3110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
4101160125Hồ Hoàng Minh Chính09/12/199816CDT1
5102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
6102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
7102160038Nguyễn Vũ Anh Duy19/05/199716T1
8102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
9102160037Nguyễn Mạnh Dũng13/10/199816T1
10105140107Trần Công Dũng05/01/199614D2
11101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
12103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
13102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
14102160036Phạm Đình Điệp17/10/199816T1
15101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
16102160138Lâm Vũ Hằng12/03/199716T3
17102160041Trương Ngọc Hào08/01/199816T1
18102160042Ngô Thị Thúy Hiền22/01/199816T1
19102160044Hồ Minh Hoàng02/02/199816T1
20111130136Nguyễn Hữu Hoàng04/11/199413X2
21102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
22102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
23101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
24105140290Nguyễn Quốc Khải12/06/199614TDH1
25102160147Hồ Gia Khánh01/08/199816T3
26103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
27102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
28103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
29102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
30102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
31102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
32102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
33102160054Phạm Hòa Mâu25/05/199816T1
34102160056Lê Thị Quỳnh Nhi14/04/199716T1
35102160059Vũ Trọng Phương12/10/199816T1
36101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
37101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
38102160063Trần Hữu Hồng Sơn20/10/199816T1
39103160136Đỗ Thanh Tiến18/02/199816C4B
40102160071Nguyễn Thị Thu Trang19/07/199816T1
41102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1
42103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B
43102160078Phan Thanh Vương10/01/199816T1
44102160076Đặng Tấn Vũ30/03/199816T1
45101160164Huỳnh Lê Vũ05/05/199816CDT1