Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160056Nguyễn Quang Cường22/03/199816N2
2103160148Võ Phúc Cường23/07/199816KTTT
3102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
4102140118Trần Viết Diệm20/09/199514T3
5101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
6105150137Nguyễn Đình Đạt14/06/199715D3
7104160060Phan Đông26/06/199816N2
8104160008Lê Công Đoài15/06/199816N1
9103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
10104160072Uông Ngọc Hưng07/08/199616N2
11103160159Võ Tấn Hưng24/01/199816KTTT
12102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
13101160092Nguyễn Đình Hùng17/01/199716C1B
14104160076Huỳnh Đình Khải24/04/199816N2
15103160162Nguyễn Đình Khương03/02/199816KTTT
16101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
17101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
18104160081Nguyễn Văn Mạnh10/09/199616N2
19103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
20104160084Nguyễn Hữu Nhật02/11/199816N2
21102160107Trương Đình Phi30/01/199816T2
22103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
23101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
24103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
25104160034Nguyễn Hồng Quân22/12/199816N1
26103160127Đỗ Thành Sơn26/04/199816C4B
27102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
28104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
29101160158Thiều Văn Thành24/10/199716CDT1
30101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
31101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
32103160072Nguyễn Văn Thuần17/10/199816C4A
33103160076Trương Phú Tiệp02/01/199816C4A
34110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
35103160079Phạm Văn Trọng14/11/199816C4A
36104160100Hồ Thanh Tùng31/07/199816N2
37101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
38104160102Phạm Công Vinh16/05/199716N2
39102160127Phan Ngô Nhật Vũ28/09/199816T2
40103160085Đỗ Thạch Vững03/09/199816C4A