Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160085Lê Quốc Anh15/02/199516QLMT
2104160004Nguyễn Công Cường07/07/199816N1
3103160147Phan Ngọc Cường20/11/199816KTTT
4104150007Tô Duy Đại01/11/199715N1
5103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
6104140013Bùi Duy Đức24/10/199614N1
7109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
8103160097Đặng Vũ Hảo06/05/199716C4B
9104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
10105150028Võ Minh Hiếu13/10/199715D1
11104160068Nguyễn Ngọc Hoà06/06/199816N2
12105140343Phạm Ngọc Huy01/10/199614TDH2
13104160075Trần Nguyễn Quốc Huy06/12/199816N2
14101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
15111160027Trương Việt Hùng14/04/199816THXD
16103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
17110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
18101160141Phạm Duy Quốc Lỉnh05/10/199816CDT1
19109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
20104160078Phan Văn Hoàng Lộc31/05/199816N2
21110150056Nguyễn Duy Mẩu20/04/199615X1A
22109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
23105140051Nguyễn Đăng Nhân06/01/199614D1
24106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
25118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
26103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
27103140044Nguyễn Văn Quyền18/03/199514C4A
28118160153Trần Quang Sang02/02/199816QLCN
29121150129Nguyễn Tấn Sự01/03/199315KT2
30102160116Ngô Thị Thanh15/12/199816T2
31103150216Ngô Văn Thảo04/06/199715KTTT
32101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
33105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
34101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
35101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
36103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT
37103150226Hà Lê Thanh Trường04/12/199715KTTT
38101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
39104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2
40118150100Võ Đức Tường21/04/199715KX2
41106150148Phạm Anh Tú15/01/199715DT2
42105140087Nguyễn Đình Việt26/03/199614D1