Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
2107160194Nguyễn Thị Trâm Anh18/01/199816SH
3107150073Nguyễn Thị Ánh12/07/199615H2A
4107160001Huỳnh Hoài Bảo23/05/199716H14
5107160002Nguyễn Văn Biển10/09/199716H14
6107160080Trương Hoàng Minh Châu03/02/199816H2
7107160197Lê Nữ Ngọc Chương01/03/199816SH
8107160198Lê Nguyễn Thúy Diễm02/08/199816SH
9107160010Tăng Thế Dương19/06/199816H14
10109150133Trương Công Thanh Đạt12/10/199715X3C
11105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH
12107160017Võ Thị Mỹ Hảo30/12/199816H14
13107160021Phan Hồng Hiệp06/11/199716H14
14107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
15106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
16107160026Cao Xuân Huy20/08/199716H14
17107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
18105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
19107160216Dương Thị Ngọc Lan05/08/199816SH
20106120177Trần Văn Lành01/09/199412DT4
21107160033Bùi Thị Bích Liên12/04/199816H14
22107160102Nguyễn Thị Kim Loan28/12/199616H2
23107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
24107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
25105140130Nguyễn An Ngành06/07/199614D2
26107160045Hoàng Trọng Nguyên22/07/199816H14
27107160113Trương Thị Thanh Nhàn13/11/199816H2
28107160046Lê Thị Nhả20/01/199816H14
29106160091Đoàn Minh Nhật23/11/199816DT2
30107160047Nguyễn Thị Xuân Nhi02/08/199816H14
31107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14
32107160228Phạm Thị Sen17/04/199816SH
33105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
34104160095Nguyễn Văn Thống02/09/199716N2
35107160232Nguyễn Thị Anh Thư01/04/199816SH
36107160233Hoàng Thị Hoài Thương03/09/199816SH
37107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
38107160238Lê Vũ Thủy Triều01/10/199816SH
39106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
40107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
41107160244Nguyễn Thị Thảo Vi01/12/199816SH
42106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2
43107160075Trần Văn Vương15/08/199816H14
44107160248Trần Thị Xuân25/01/199816SH