Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160060Đỗ Hoàng An21/06/199816X2
2106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
3106160014Phan Quang Cường12/01/199816DT1
4104160057Trần Quốc Cường10/05/199716N2
5106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
6106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
7101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
8106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
9106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
10107160200Hồ Thị Thu Hà14/06/199816SH
11118160072Trần Thị Hà10/03/199816KX2
12101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
13117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
14106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
15106160076Nguyễn Hoàng Hiếu03/12/199816DT2
16106160024Nguyễn Nho Minh Hiếu24/04/199816DT1
17101140086Đỗ Văn Hiệp08/08/199614C1B
18101140090Nguyễn Tuấn Hoàng05/08/199614C1B
19102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
20101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
21109160164Võ Văn Hoàng10/11/199716X3B
22106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
23106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
24111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
25101140093Nguyễn Chí Hướng15/10/199614C1B
26108160021Đặng Lê Huy28/08/199816SK
27101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
28110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
29105160177Lê Chí Khiêm05/01/199816TDH
30106160083Lâm Đăng Khoa02/10/199816DT2
31105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
32105160183Nguyễn Đăng Lưu08/08/199816TDH
33106160087Hoàng Hoài Nam27/02/199716DT2
34101140101Chu Văn Nghiệp16/01/199514C1B
35106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
36106160039Lê Đình Nhân13/01/199816DT1
37106160096Võ Minh Quang12/01/199816DT2
38104160087Lê Kim Quý22/12/199816N2
39109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
40105150111Hứa Minh Sơn10/07/199615D2
41110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
42106160100Hà Văn Thắng16/04/199816DT2
43109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
44117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT
45106160104Hoàng Nhật Trình20/11/199816DT2