Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
2105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
3110160138Lê Văn Quốc Bảo29/04/199816X1B
4109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
5107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
6105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
7106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
8106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
9106160019Nguyễn Vũ Đông21/10/199816DT1
10105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
11105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
12107160085Dương Võ Hoàng Hà09/12/199716H2
13106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
14102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
15107160213Ngô Gia Huy18/06/199816SH
16108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
17105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
18109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
19107160217Cao Thị Tuyết Lụa23/06/199816SH
20110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
21109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
22105160186Nguyễn Quốc Nam15/07/199816TDH
23105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
24109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
25107160120Lê Đăng Pháp23/01/199816H2
26105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
27105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
28106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
29103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
30107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
31105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
32107160136Đỗ Thị Thương20/07/199816H2
33109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
34105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
35109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
36105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
37105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
38105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
39105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
40105160213Phạm Quốc Uy01/02/199816TDH
41105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2