Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160011Trần Thị Ánh24/07/199816MT
2111160064Đặng Chí Bảo10/07/199816X2
3117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
4118160125Trần Thị Linh Giang01/05/199816QLCN
5118160127Hồ Thị Hằng02/06/199616QLCN
6117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
7110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
8117160020Nguyễn Văn Hiếu23/01/199816MT
9117160025Trần Thị Linh Huệ01/03/199816MT
10111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
11117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
12118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
13118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
14110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
15111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
16117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
17118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
18118160146Nguyễn Thị Tuyết Nữ22/03/199716QLCN
19111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
20118160150Nguyễn Thị Phượng15/01/199816QLCN
21117160065Ngô Thị Quỳnh15/04/199716MT
22118160152Đinh Nguyên Sang08/11/199816QLCN
23117160067Doãn Trọng Sơn28/02/199816MT
24111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
25110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
26117160124Huỳnh Thịnh29/03/199716QLMT
27117160071Lê Thừa Thiện08/11/199816MT
28105150063Huỳnh Văn Thông05/09/199715D1
29118160162Nguyễn Thương Thương24/07/199816QLCN
30118160163Trần Thị Thương16/01/199816QLCN
31118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
32117160077Nguyễn Viết Hoàng Trị01/12/199816MT
33111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
34118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
35117160134Trần Văn Tuế06/11/199716QLMT
36111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
37103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
38117160139Trần Nhật Vy28/07/199816QLMT
39118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1
40117160084Lê Thị Hoài Xoa23/09/199816MT