Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160002Nguyễn Thị Châu Anh13/08/199816KX1
2109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
3105140277Nguyễn Thành Công14/12/199614TDH1
4108160005Trần Văn Công07/01/199716SK
5102150152Nguyễn Văn Cường16/09/199515T3
6104160006Văn Công Danh05/02/199816N1
7103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
8111160067Huỳnh Đức Đạt15/03/199816X2
9107160004Lưu Trọng Đạt15/10/199816H14
10105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
11118160005Phan Thiên Đạt09/05/199816KX1
12121150010Lê Thị Hồng Điệp10/02/199715KT1
13104160013Vũ Trúc Giang04/12/199816N1
14118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
15105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
16104160024Trần Thanh Huy05/01/199816N1
17104150030Lê Đức Khương13/06/199715N1
18107160035Lê Thị Mỹ Linh06/06/199816H14
19106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
20118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
21107160044Lê Thị Kiều Ngân14/11/199716H14
22104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
23103160171Lê Thành Nhân04/01/199816KTTT
24106160090Đặng Thống Nhất01/04/199816DT2
25103160117Đào Duy Minh Nhật08/02/199816C4B
26107160225Nguyễn Thị Mỹ Ni12/10/199816SH
27107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14
28110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
29107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
30101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
31118160100Trần Đình Sang07/09/199816KX2
32109160066Võ Thế Tài01/04/199816VLXD
33110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
34104140173Phạm Văn Thanh08/02/199514NL
35110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
36107160239Nguyễn Công Tuấn10/06/199716SH
37107160243Huỳnh Thanh Vân14/05/199816SH
38105120305Nguyễn Duy Vương24/03/199412D3
39110160273Nguyễn Văn Vũ29/08/199816X1C