Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160146Nguyễn Đắc Xuân Anh08/09/199816X3B
2109160145Trần Hoàng Ấn10/10/199816X3B
3107160003Nguyễn Thành Công28/01/199716H14
4104140010Phạm Văn Cường24/02/199514N1
5107160008Trần Khánh Dung09/01/199816H14
6107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
7105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
8105160011Thiều Tịnh Đạt16/11/199816D1
9105160014Lê Nguyễn Hồng Đức01/12/199716D1
10107160203Nguyễn Thị Hằng20/10/199816SH
11109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
12105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
13107160093Nguyễn Phan Huy25/08/199816H2
14107160027Phạm Kiều Huy02/10/199816H14
15107160029Võ Thị Thảo Huyền14/01/199816H14
16105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
17103150197Trần Xuân Kiên05/07/199715KTTT
18107160032Nguyễn Thị Ngọc Lan16/02/199816H14
19107160034Hoàng Thị Kim Liên04/05/199716H14
20118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
21107160036Ngô Quang Linh13/01/199816H14
22109160106Lê Minh22/06/199816X3A
23107160043Nguyễn Ngọc Thanh Nga26/04/199816H14
24107160112Bùi Trần Thanh Nguyệt14/06/199816H2
25109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
26107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
27107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
28103150206Võ Thành Quang08/10/199615KTTT
29105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
30105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
31108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
32107160133Đoàn Thị Thanh Thảo12/02/199816H2
33102160163Đặng Xuân Thắng08/05/199716T3
34107160134Nguyễn Thạch Thịnh20/01/199816H2
35107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH
36110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
37110130123Võ Quốc Thuận20/11/199413X1B
38102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
39106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
40106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
41109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
42103160194Võ Văn Tùng17/10/199816KTTT
43103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
44103150233Lê Đình Thanh Vinh23/05/199715KTTT