Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160121Mai Thị Ngọc Ánh16/11/199816QLCN
2109150128Huỳnh Tấn Ba13/11/199715X3C
3118160004Lê Công Danh28/09/199816KX1
4118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
5111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
6118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1
7110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
8110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
9110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
10118160012Phan Thị Hương Giang06/01/199816KX1
11111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
12118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
13118160130Võ Thị Hiệp26/08/199816QLCN
14118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
15117160029Nguyễn Thị Thiên Hương08/09/199816MT
16118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
17110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
18110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
19117160035Trần Xuân Tuấn Kiệt10/09/199816MT
20118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
21118160134Lê Thị Hồng Liên20/07/199816QLCN
22118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1
23111160094Phạm Xuân Long06/12/199816X2
24118160029Phan Huỳnh Ly28/10/199816KX1
25118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
26118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
27118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
28118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
29118150146Mai Hồng Quân06/02/199715QLCN
30111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
31118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
32118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
33105140148Phạm Ngọc Thảo17/02/199514D2
34110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
35111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
36118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
37105140224Võ Tiến24/10/199614D3
38118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
39111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
40118160114Trương Thị Tư01/01/199816KX2
41105140271Lê Tuấn28/08/199614D2
42111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
43105140089Võ Thành Vinh18/07/199614D1
44118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
45118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1