Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160001Tô Văn An10/02/199816SK
2105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
3118160003Bùi Thị Ánh30/06/199816KX1
4110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
5109160027Nguyễn Đắc Quốc Cường05/09/199816VLXD
6105160008Nguyễn Văn Cường10/09/199516D1
7108160006Nguyễn Hoàng Diệp03/11/199816SK
8107160009Lê Văn Dương15/07/199816H14
9103160092Hồ Sỹ Dũng06/10/199816C4B
10110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
11108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
12108160011Lương Hữu Giang16/05/199816SK
13108160012Đỗ Khánh Hạ14/11/199816SK
14105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
15107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
16108160013Lê Công Hậu24/01/199616SK
17108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
18106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
19117160024Lê Văn Hoạt16/03/199716MT
20108160016Lê Văn Hoang29/11/199816SK
21108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
22117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
23108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
24108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
25108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
26118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
27108160024Trần Phương Huy09/03/199816SK
28111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
29102160106Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/199816T2
30110160247Phạm Xuân Phong23/03/199816X1C
31108160034Nguyễn Hoàng Phương29/10/199816SK
32110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
33105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
34108160040Võ Hưng Tài28/06/199816SK
35118160158Trần Thị Minh Tâm28/04/199716QLCN
36108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
37106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
38103150220Mai Văn Thuận01/07/199615KTTT
39118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
40108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
41111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
42108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK