Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160019Lê Tuấn Anh02/01/199816C4A
2110160136Trần Phước Anh16/04/199816X1B
3110160067Chu Văn Ánh02/04/199816X1A
4110160069Nguyễn Hoàng Bảo11/04/199816X1A
5110160070Phạm Văn Bình20/11/199816X1A
6110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
7110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
8110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
9110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
10110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
11110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
12110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
13117160095Lưu Văn Hiếu05/04/199816QLMT
14110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
15117160096Huỳnh Thị Hoa20/01/199716QLMT
16111150130Trần Hữu Hoà 20/06/199715THXD
17106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
18110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
19110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
20110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
21110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
22110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
23117160106Phạm Thị Mỹ Linh07/01/199816QLMT
24110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
25105140352Trần Xuân Mẫn26/10/199614TDH2
26110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
27110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
28110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
29117160113Trương Minh Nhật05/01/199816QLMT
30110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
31110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
32110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
33105140213Võ Tiến Sinh04/01/199614D3
34118160155Trần Xuân Sơn04/01/199816QLCN
35110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
36110160187Lê Phú Tầm05/06/199416X1B
37110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
38108140033Nguyễn Hữu Tỉnh21/10/199614SK
39117160127Trần Ngọc Tín26/08/199816QLMT
40111160055Nguyễn Song Toàn11/01/199816THXD
41118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
42101160209Lê Thạc Tuấn29/03/199816CDT2
43110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
44110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A