Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
2105140337Nguyễn Văn Hảo26/08/199614TDH2
3103140019Trà Thanh Hân23/07/199614C4A
4106150018Đoàn Quang Hiển17/09/199515DT1
5105150027Nguyễn Công Thế Hiển29/03/199715D1
6121150022Hà Lê Hoàng Huy07/02/199715KT1
7105140288Nguyễn Anh Huy04/06/199614TDH1
8105140289Nguyễn Hoàng Huy09/11/199614TDH1
9110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
10105140346Nguyễn Trọng Khôi22/04/199614TDH2
11104150104Nguyễn Văn Khoa20/07/199715N2
12110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
13105140128Hồ Xuân Lộc24/02/199614D2
14108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
15121120055Trương Đình Lộc24/05/199412KT
16105140200Châu Khánh Minh24/06/199514D3
17110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
18117160045Phạm Hữu Nam13/01/199816MT
19105140201Lê Văn Trung Nghĩa17/10/199614D3
20121140098Trương Thị Kim Nguyệt06/12/199514KT2
21103150203Hoàng Đăng Nhật01/01/199715KTTT
22106160041Nguyễn Đình Phong04/04/199816DT1
23106150198Phùng Hữu Minh Quang15/04/199715DT3
24106150048Nguyễn Trường Quân28/10/199715DT1
25105140306Phạm Hồng Quân28/05/199614TDH1
26103150207Cao Đức Quyết07/07/199515KTTT
27110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
28105150168Nguyễn Văn Tân12/11/199715D3
29110150078Nguyễn Tấn Thành21/12/199715X1A
30102160165Phạm Văn Thành02/01/199716T3
31107150119Nguyễn Văn Thiệu22/10/199715H2A
32105150062Puih Thinh09/02/199515D1
33105140151Võ Văn Thọ26/03/199614D2
34105140314Nguyễn Đức Thuận13/05/199614TDH1
35102150202Nguyễn Văn Tiến14/08/199715T3
36105140322Ngô Minh Việt12/12/199614TDH1
37105140088Đào Hữu Vinh12/12/199614D1
38109130108Lê Văn Vũ20/04/199513X3A
39108150063Ngô Tấn Vũ01/01/199615SK
40101120382Nguyễn Tấn Vũ28/10/199412CDT2