Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160061Hà Vĩnh An10/09/199816X2
2109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
3109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
4109160152Trần Đức Chương01/05/199616X3B
5105140335Nguyễn Đức Dương01/11/199614TDH2
6109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
7109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
8109160157Hà Anh Đức15/09/199716X3B
9109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
10109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
11104160016Nguyễn Minh Hiếu05/09/199816N1
12105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
13107160023Phạm Xuân Hoàng06/03/199816H14
14109160167Lại Văn Hưng26/08/199816X3B
15104130092Lê Văn Hướng24/06/199513NL
16118150130Bùi Thị Linh10/04/199715QLCN
17118150133Nguyễn Thị Linh04/05/199615QLCN
18109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
19105150042Phan Ngọc Minh19/05/199715D1
20109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
21109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
22109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
23104150118Trần Văn Nhật02/09/199715N2
24117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
25103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
26103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
27109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
28103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
29107160062Nguyễn Quang Tâm15/04/199816H14
30109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
31109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
32103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
33109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
34109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
35105140220Nguyễn Quang Thế12/03/199614D3
36109160198Hoàng Xuân Phú Thịnh29/05/199816X3B
37105150118Đoàn Kim Thiện13/08/199715D2
38118150160Lê Thị Thu Thủy20/10/199715QLCN
39109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
40109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
41109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
42105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2