Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160122Lê Bình12/02/199816QLCN
2101160126Nguyễn Thế Công11/06/199516CDT1
3105150240Bạch Đình Quốc Cường10/05/199715TDH1
4104150085Nguyễn Công Diển22/02/199715N2
5118160009Trần Quốc Dũng25/07/199816KX1
6108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
7109140013Cao Xuân Huệ04/07/199614VLXD
8111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
9105150268Nguyễn Văn Huy30/01/199715TDH1
10110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
11104150109Phan Hữu Lộc25/12/199615N2
12118160135Trịnh Thị Lợi24/08/199816QLCN
13118160138Nguyễn Thị Ly09/07/199816QLCN
14118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
15118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
16103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
17118160144Nguyễn Phương Thảo Nguyên06/07/199716QLCN
18118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
19107150166Lê Thị Ái Như03/01/199715H2B
20118150034Đặng Phục21/05/199515KX1
21118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
22104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
23110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
24110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
25109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
26118160154Trần Xuân Sang17/03/199716QLCN
27118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
28106150201Trần Ngọc Sơn27/10/199715DT3
29111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
30103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
31118160104Phạm Đình Thắng01/08/199816KX2
32111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
33105150175Nguyễn Văn Tiến17/06/199715D3
34110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
35104150139Trần Xuân Tiến20/03/199715N2
36117160128Nguyễn Quốc Toàn01/08/199816QLMT
37110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
38110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
39117160138Liên Văn Vương13/04/199816QLMT
40103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B