Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
2111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
3110150020Nguyễn Văn Chung27/07/199715X1A
4104160009Ngô Viết Duẩn20/05/199816N1
5109160036Phan Thị Duyền01/12/199816VLXD
6118160123Lê Trần Tuấn Đạt19/12/199816QLCN
7105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
8101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
9118160129Nguyễn Thị Mỹ Hạnh13/01/199816QLCN
10118150116Lê Thị Hà10/03/199616QLCN
11118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
12118160126Nguyễn Thị Ngọc Hân27/01/199816QLCN
13107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
14101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
15110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
16103160048Hoàng Văn Lộc25/10/199816C4A
17106150033Lê Phan Tấn Lộc09/04/199715DT1
18118160137Trần Phước Luân10/06/199816QLCN
19118160139Trần Thị Khánh Ly11/02/199816QLCN
20109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
21106160036Mai Phương Nam01/08/199816DT1
22105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
23111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
24117130036Nguyễn Thị An Nhi04/09/199513MT
25107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2
26101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
27101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
28109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
29104160086Nguyễn Tấn Quang22/12/199716N2
30107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
31105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
32106150054Nguyễn Thanh Tấn21/09/199715DT1
33111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
34111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
35109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
36105140074Trần Trung Tín06/02/199614D1
37117160076Trần Thị Thùy Trang05/01/199816MT
38102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
39111160118Nguyễn Văn Tư20/02/199816X2
40105160053Lê Tự Tuấn28/10/199816D1
41105140085Hoàng Minh Tùng19/05/199614D1
42101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
43107160145Trần Thế Uy20/01/199716H2
44117160137Trần Thị Vẫn20/08/199816QLMT
45111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD