Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160059Nay Biêu15/10/199716D2
2109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
3106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
4109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
5109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
6108160010Quang Ngọc Dương25/06/199816SK
7105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
8109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
9109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
10105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
11109160037Huỳnh Hậu09/07/199816VLXD
12109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
13117140022Nguyễn Thị Hoài12/12/199614MT
14109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
15109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
16107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
17109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
18109160052Mai Phước Lân28/09/199816VLXD
19105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
20107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
21109160053Lê Thị Khánh Ly20/07/199816VLXD
22107160108Trần Thị My15/02/199816H2
23107160119Tống Phước Ninh16/09/199816H2
24102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
25108160036Trần Huỳnh Văn Quang16/06/199816SK
26109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
27109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
28107160229Hoàng Thị Ái Sương18/01/199816SH
29105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
30109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
31110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
32108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
33105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
34106160102Hà Xuân Tịnh22/05/199816DT2
35105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
36109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
37105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
38107160245Phạm Lê Vi28/03/199816SH
39109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD