Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
2110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
3105140097Đặng Văn Chiến01/09/199614D2
4110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
5110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
6118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
7110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
8111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
9118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
10118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
11118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
12117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
13110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
14110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
15118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
16110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
17105140123Trần Vũ Huy25/10/199514D2
18118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
19110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
20105140120Võ Văn Hùng05/07/199514D2
21111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
22110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
23106160085Đặng Quang Linh14/06/199816DT2
24110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
25110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
26118160088Huỳnh Tiến Lực20/07/199816KX2
27110160242Nguyễn Công Minh14/11/199816X1C
28118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
29117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
30117160049Hoàng Thị Ánh Nguyệt10/01/199816MT
31117160117Hồ Hoàng Hữu Phước28/08/199816QLMT
32101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
33106160098Lê Trịnh Quốc Tài09/07/199816DT2
34117160119Phùng Ngọc Tấn06/04/199816QLMT
35118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
36117160069Trương Thị Kim Thảo17/10/199816MT
37111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
38110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
39118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
40111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
41110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
42110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
43105140080Trần Thành Trung01/01/199614D1
44103160198Nguyễn Văn Vũ15/10/199816KTTT