Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160137Phan Hữu Ánh08/04/199816X1B
2109160149Võ Như Sơn Bách13/06/199816X3B
3110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
4107150203Trần Dương20/07/199615H5
5111160068Phan Hồ Quốc Đạt07/05/199816X2
6109160156Cao Hữu Đức20/02/199816X3B
7118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
8109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
9107160204Trần Thúy Hằng01/01/199816SH
10117160092Huỳnh Ngọc Hà17/05/199716QLMT
11111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
12110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
13117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
14102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
15117160099Nguyễn Quốc Huy17/07/199816QLMT
16111160087Trần Hoài Nhật Huy10/11/199816X2
17110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
18110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
19110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
20110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
21110160238Trần Phước Lâm21/06/199716X1C
22117160039Võ Hoàng Lân04/10/199816MT
23117160041Ninh Quang Linh15/08/199816MT
24102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
25103150135Hồ Văn Mẫn09/04/199715C4B
26111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
27111160101Phạm Văn Nhớ20/08/199816X2
28110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
29118160148Nguyễn Đức Phương15/04/199816QLCN
30105140138Nguyễn Văn Phúc15/10/199614D2
31101140108Nguyễn Đức Quang16/07/199614C1B
32110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
33117160062Bùi Thiên Quí27/05/199716MT
34110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
35117160121Nguyễn Thị Kim Thanh29/08/199816QLMT
36117160120Phạm Thị Hồng Thắm22/06/199816QLMT
37110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
38117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
39108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK
40111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
41117160130Trần Thanh Trinh28/10/199816QLMT
42110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
43105140161Nguyễn Phúc Tý11/11/199614D2
44101160213Trần Hùng Vĩ04/01/199816CDT2
45110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C