Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160195Phạm Thị Minh Anh02/10/199616SH
2107160196Lê Thị Ngọc Ánh16/03/199816SH
3107160193Nguyễn Trần Hoàng Ân30/05/199716SH
4105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
5105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
6101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
7105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
8107160206Trần Nguyễn Minh Hạnh23/05/199816SH
9107160201Lương Đinh Gia Hân08/08/199716SH
10105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
11109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
12107160210Hồ Phiên Hương13/01/199816SH
13106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
14105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
15105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
16106160034Trần Đức Linh22/02/199816DT1
17107160218Nguyễn Văn Lương11/05/199816SH
18109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
19105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
20105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
21107160220Lê Thị Thùy Ngân23/02/199816SH
22105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
23105160092Hiên Phương19/05/199716D2
24105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
25109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
26107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
27107160227Nguyễn Như Quỳnh24/03/199816SH
28109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
29103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
30110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
31103150214Nguyễn Bá Thành30/12/199315KTTT
32103150217Nguyễn Văn Thảo27/12/199515KTTT
33105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
34107160235Nguyễn Bích Thúy13/04/199816SH
35109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
36105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
37109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD
38107150065Trần Văn Trọng06/12/199515H1,4
39105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
40105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
41103150231Lê Văn Tùng19/12/199715KTTT
42105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
43107160242Nguyễn Thị Phương Uyên19/08/199816SH
44105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH
45105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1