Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
2110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
3110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
4110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
5110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
6110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
7103160090Đoàn Đức Định08/06/199516C4B
8110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
9110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
10110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
11110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
12110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
13110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
14110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
15110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
16110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
17110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
18118160131Nguyễn Hữu Hùng04/11/199816QLCN
19110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
20110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
21111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
22110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
23121150112Trần Quang Minh19/12/199715KT2
24117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
25110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
26110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
27110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
28110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
29110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
30110160185Cao Trọng Sơn18/07/199816X1B
31110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
32107150254Nguyễn Thị Thu Thảo07/10/199715H5
33118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
34110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
35110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
36117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
37110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
38110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
39110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
40110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B