Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180002Lê Tuấn Anh29/07/200018DT1
2103180004Ngô Nguyễn Ngọc Anh06/01/200018C4A
3103180003Nguyễn Đức Ái24/03/200018C4A
4103180066Hồ Văn Bảo Ân01/07/200018C4B
5103180067Bạch Nguyên Hải Âu13/07/200018C4B
6103180005Dương Thành Bằng26/09/200018C4A
7117180003Phan Thị Cảm25/01/200018MT
8103180017Nguyễn Thế Dũng16/02/200018C4A
9103180013Đoàn Đức Điềm27/07/200018C4A
10103180019Trần Văn Hào03/05/200018C4A
11103180020Nguyễn Công Hậu15/03/200018C4A
12103180083Mai Hồng Hiếu08/01/199918C4B
13103180023Bùi Xuân Hoàng08/10/200018C4A
14103180086Đinh Văn Hoàng31/01/200018C4B
15105180360Nguyễn Duy Khánh12/08/200018TDH2
16105140347Nguyễn Văn Kiên13/08/199614TDH2
17103180031Huỳnh Đức Kỷ10/01/200018C4A
18107180326Ngô Thị Ty Na24/01/200018SH
19103180102Lê Trọng Nghĩa18/07/200018C4B
20103180038Đặng Hoàng Nguyên23/10/200018C4A
21111180079Lê Thành Nguyên21/03/200018X2
22103180039Nguyễn Hữu Nguyên30/08/200018C4A
23103180044Nguyễn Hữu Quang05/01/200018C4A
24103180109Nguyễn Văn Quang15/08/200018C4B
25103180045Nguyễn Duy Quý06/09/200018C4A
26103180046Hồ Khắc Sâm26/04/200018C4A
27103180050Nguyễn Nhật Thành05/09/200018C4A
28103180048Cao Huy Thắng26/08/200018C4A
29103180051Nguyễn Trung Thông08/01/200018C4A
30103180052Lê Văn Thức17/07/200018C4A
31103180119Hồ Văn Tiên28/10/200018C4B
32101180268Trần Quang Tiến16/06/200018CDT2
33103180120Ninh Quý Tình01/10/200018C4B
34103170106Triệu Đức Tông24/07/199817C4B
35103180059Hà Thanh Tuấn01/07/200018C4A
36103180061Nguyễn Văn Tuyên12/01/200018C4A
37103180063Huỳnh Văn Viễn16/08/200018C4A
38103140064Huỳnh Ngọc Việt05/01/199514C4A
39103180129Nguyễn Văn Việt18/04/200018C4B