Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180069Hoàng Quốc Chung02/08/200018DT2
2104180005Nguyễn Lê Chung03/01/200018N1
3105180069Nguyễn Viết Cường02/10/200018D2
4109180136Hồ Sỹ Dũng12/06/199918X3B
5104180007Trần Anh Đài15/11/200018N1
6101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
7105180142Thái Văn Hiếu12/07/200018D3
8105180355Phan Thế Hợp10/12/200018TDH2
9104180016Nguyễn Quang Huy22/12/200018N1
10104180063Lê Trà Quốc Hùng14/09/200018N2
11105180091Trần Phúc Lân20/05/200018D2
12109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
13105180364Lê Quang Linh02/06/200018TDH2
14105180092Nguyễn Quang Linh10/08/200018D2
15104180071Nguyễn Văn Long05/12/200018N2
16104180023Hoàng Đình Luật10/06/200018N1
17104180074Văn Công Mạnh25/08/200018N2
18105180371Trần Hữu Nhật Nguyên12/11/200018TDH2
19104180076Lê Ngọc Nhân14/06/200018N2
20105180308Trần Chí Nhân24/09/200018TDH1
21105180309Phạm Văn Nhật28/03/200018TDH1
22105180101Lê Văn Phi08/10/200018D2
23105180310Huỳnh Văn Phú15/09/200018TDH1
24104180031Nguyễn Duy Quang07/12/200018N1
25104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
26104180083Trương Tiến Quốc13/03/200018N2
27104180084Nguyễn Quyền02/01/200018N2
28103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
29104180036Nguyễn Xuân Quyết04/04/200018N1
30104180085Đoàn Minh Sơn03/03/200018N2
31105180111Võ Văn Thịnh28/05/200018D2
32107180343Trần Thị Thu17/02/200018SH
33105180173Phạm Đình Thuận08/09/200018D3
34104180092Phạm Quốc Toàn08/05/200018N2
35104180045Nguyễn Văn Trai28/09/200018N1
36104180046Nguyễn Văn Trọng09/06/200018N1
37104180048Nguyễn Đức Trưng03/01/200018N1
38104180097Lê Ngọc Trường28/05/199718N2
39104180050Nguyễn Hùng Vương10/02/200018N1