Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180193Phan Hoàng Anh11/11/200018KTTT
2101180003Nguyễn Văn Ân01/02/200018C1A
3101180082Lê Đức Bảo26/05/200018C1B
4101180083Lý Gia Bảo24/04/200018C1B
5101180084Lữ Đức Bình26/01/200018C1B
6101180086Nguyễn Thiện Chí10/01/200018C1B
7101180087Đào Hữu Hiến Chương20/11/200018C1B
8101180096Trương Anh Duy19/12/200018C1B
9101170096Nguyễn Đình Anh Dũng29/06/199917C1B
10101180014Đặng Quốc Đạt28/02/200018C1A
11101180092Nguyễn Thành Đạt20/04/200018C1B
12101180095Nguyễn Văn Thanh Đức05/12/200018C1B
13109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
14101180098Lê Xuân Hào24/08/200018C1B
15101180100Nguyễn Công Duy Hiếu14/08/200018C1B
16101180101Nguyễn Trung Hiếu08/09/200018C1B
17101180104Nguyễn Văn Hợp26/05/200018C1B
18101180031Đặng Văn Huy10/03/200018C1A
19101180112Nguyễn Thanh Lai01/01/200018C1B
20101180113Trịnh Việt Lãm20/04/200018C1B
21101180114Lê Ngọc Linh09/04/199818C1B
22101180117Trần Đỗ Hoàng Long15/10/200018C1B
23109180153Trương Hà Long15/07/200018X3B
24108170013Huỳnh Ngọc Lộc11/12/199917SK
25107180024Lê Ngọc Dương Ly28/02/200018H2A
26106180156Lê Nhật Minh20/12/200018DT3
27103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
28101180122Hồ Văn Nhân21/09/200018C1B
29117180084Nguyễn Hoài Nhi01/11/200018QLMT
30101180125Nguyễn Thanh Phúc14/02/200018C1B
31101180127Ngô Anh Quân11/09/200018C1B
32105170311Nguyễn Thanh Tân02/10/199917TDH1
33109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
34101180143Đào Duy Toàn23/04/200018C1B
35101180074Phạm Quốc Trường29/01/200018C1A
36101180271Lê Đình Trung02/09/200018CDT2
37101180150Nguyễn Minh Tuấn07/11/200018C1B
38101180151Phạm Hiếu Trường Tùng08/05/200018C1B
39101180148Nguyễn Anh Tú04/05/200018C1B