Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180084Lại Thị Ngọc Ánh04/03/200018QLCN
2101180005Nguyễn Vũ Bằng28/11/200018C1A
3101180006Lê Quốc Bảo11/10/200018C1A
4103180068Ngô Quốc Bảo12/12/200018C4B
5117180006Lê Vũ Hoàng Chương02/07/200018MT
6101180011Ngô Văn Chương19/10/200018C1A
7102180057Lê Chí Công16/10/200018T2
8102180003Trần Quốc Cường11/05/200018T1
9107180202Võ Vy Tố Diễm19/10/200018KTHH1
10103180079Nguyễn Phan Trung Dũng13/09/200018C4B
11102180059Hồ Thế Anh Đức08/01/200018T2
12102180062Trần Đăng Giáp08/01/200018T2
13117180010Đinh Quốc Hải11/04/200018MT
14103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
15105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
16102180010Hồ Văn Hoài01/12/200018T1
17101180027Lương Việt Hoàng20/06/200018C1A
18103180022Phạm Hưng Hòa28/01/200018C4A
19101180176Lưu Văn Huỳnh26/04/199918CDT1
20101180033Nguyễn Viết Huỳnh20/01/199918C1A
21101180029Lê Bá Hùng07/06/200018C1A
22101180034Lâm Hoàng Khang10/04/200018C1A
23117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
24102180075Đặng Thị Tú Khuyên02/08/200018T2
25105180031Nguyễn Nhất Lâm01/08/200018D1
26117180021Thái Viết Lĩnh11/11/200018MT
27118170173Hà Diệu Loan10/06/199917QLCN
28105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
29101180046Hồ Thanh Lê Nghĩa07/07/200018C1A
30102180031Ngô Thị Ngọc10/08/199918T1
31102180034Phan Cao Minh Nhật29/04/200018T1
32101180052Lê Thiện Phước30/08/200018C1A
33103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
34101180062Trần Văn Thắng15/08/200018C1A
35101180065Ngô Văn Hoài Thin05/07/200018C1A
36105150065Trần Tiến15/09/199715D1
37101180207Võ Công Tình28/05/200018CDT1
38104170132Nguyễn Ngọc Trọng06/10/199817N2
39103180125Lê Quốc Tuấn27/08/200018C4B
40102180053Nguyễn Xuân Tuấn24/11/200018T1
41101180077Mai Đức Tuệ08/12/200018C1A
42110180132Nguyễn Thanh Việt03/04/200018X1B
43102180108Nguyễn Công Vinh26/10/200018T2