Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180128Phạm Thái Bảo15/05/200018X3B
2109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
3102180002Huỳnh Chính13/01/200018T1
4118180011Đặng Thị Hằng02/04/200018KX
5118170081Nguyễn Thị Hà12/03/199917KX2
6101180168Nguyễn Đức Hào11/10/200018CDT1
7111180009Trần Đình Hiền10/04/200018THXD
8102180064Trần Thị Thu Hoài28/01/200018T2
9102180012Lê Kim Hoàng23/02/200018T1
10102180016Lương Mậu Việt Hưng31/01/200018T1
11102180070Trịnh Nhật Hưng10/01/200018T2
12105180087Trần Quang Huy06/10/200018D2
13118180021Trần Văn Khang17/05/200018KX
14110180030Huỳnh Công Khoa24/04/200018X1A
15118180106Phạm Thị Khánh Linh15/07/200018QLCN
16102180078Nguyễn Hồng Lĩnh24/04/199918T2
17102180080Vương Văn Lưu16/03/200018T2
18102180079Nguyễn Tấn Lực20/06/200018T2
19102180084Nguyễn Thị Ánh My04/01/200018T2
20108170015Phùng Viết Nam25/02/199917SK
21102180087Nguyễn Hoàng Phương Nguyên29/09/200018T2
22102180088Phạm Trương Quang Nhật06/06/200018T2
23102180035Trần Long Nhật18/07/200018T1
24108170020Đinh Thị Mỵ Nương05/01/199917SK
25103180042Đặng Quốc Phi01/01/200018C4A
26110180116Đinh Quang Phương25/06/200018X1B
27110180115Hoàng Phúc07/08/200018X1B
28111180048Trần Anh Quyền18/09/200018THXD
29107170052Bạch Văn Tài16/11/199917H2
30111180051Phạm Anh Tài28/03/200018THXD
31102180043Phùng Văn Thắng15/06/200018T1
32102180097Đặng Công Thịnh08/01/200018T2
33105180051Nguyễn Minh Thịnh01/01/200018D1
34110180126Đặng Võ Toàn16/06/200018X1B
35102180103Nguyễn Thị Huyền Trang27/09/200018T2
36102180051Hồ Ngọc Trung18/08/200018T1
37106180118Huỳnh Quốc Trung02/09/200018DT2
38101180212Dương Văn Tùng16/10/200018CDT1
39105180122Lý Quang Vinh20/06/200018D2