Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170059Trần Thị Bình08/04/199817QLMT
2103180069Hồ Hoàng Chiến06/08/200018C4B
3103180070Lê Văn Chung24/11/200018C4B
4103180072Trần Hoàng Công06/09/200018C4B
5107180003Bùi Thị Danh05/02/200018H2A
6103180016Dương Văn Dũng08/10/200018C4A
7103180010Phạm Ngọc Đại13/06/200018C4A
8103180074Trần Minh Đạo01/11/200018C4B
9105180071Nguyễn Tiến Đạt22/12/200018D2
10103180073Trần Duy Hải Đăng28/03/200018C4B
11103180015Trần Hậu Đức20/07/200018C4A
12103180018Nguyễn Xuân Hạ15/03/200018C4A
13109180013Hồ Thị Mỹ Hạnh25/12/200018VLXD
14103180085Hà Văn Hoài02/11/200018C4B
15103180090Nguyễn Phạm Quốc Huy07/05/200018C4B
16111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
17103180028Nguyễn Võ Bảo Huy06/09/200018C4A
18103180091Phạm Ngọc Huy05/12/200018C4B
19103180089Nguyễn Mạnh Hữu04/03/200018C4B
20103180092Lê Trần Văn Khánh01/04/199718C4B
21105180365Ngô Trường Long15/02/200018TDH2
22103180098Trần Văn Long02/04/200018C4B
23103180100Huỳnh Tấn Luận13/04/200018C4B
24103180101Nguyễn Hoài Nam31/05/199918C4B
25103180036Trần Thanh Nam06/10/200018C4A
26103180037Nguyễn Văn Nghĩa20/07/200018C4A
27103180105Nguyễn Duy Nhân18/08/200018C4B
28103180110Trịnh Quang Quyền26/08/200018C4B
29103180112Đặng Văn Tân09/02/200018C4B
30103180113Lê Công Tấn24/09/200018C4B
31103180114Ngô Văn Thắng31/03/200018C4B
32107180051Trần Thị Như Thủy02/02/200018H2A
33107170158Hoàng Phạm Bích Trang08/10/199917KTHH1
34107180117Lê Thị Minh Trang17/07/200018H2B
35101170156Nguyễn Hữu Trưởng19/05/199917C1B
36103180122Kiều Quốc Trung06/08/200018C4B
37103180121Trần Trung Trực17/07/200018C4B
38103180127Hồ Quốc Tuyến06/01/200018C4B
39103180130Trần Quốc Vũ02/02/200018C4B