Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180017Trương Quang Dương19/06/200018D1
2105180137Mai Tiến Dũng05/09/200018D3
3105180076Nguyễn Trung Dũng07/07/199918D2
4105180134Thân Thành Đạt23/09/200018D3
5103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
6107180260Trần Thị Sa Fa15/09/200018KTHH2
7105180138NguyễN TrọNg Hà06/10/200018D3
8107180072Lê Thị Ánh Hiền09/06/200018H2B
9107180211Đồng Thị Hiếu24/09/200018KTHH1
10105180021Nguyễn Văn Hiếu10/11/199918D1
11105180081Phan Minh Hiếu01/08/199818D2
12107180212Nguyễn Túy Hoàn28/08/200018KTHH1
13105180023Nguyễn Tất Hoàng15/06/200018D1
14105180024Lê Duy Hưng12/02/200018D1
15105180147Lê Văn Huy25/04/200018D3
16105180148Trần Xuân Huy16/04/200018D3
17105180028Trương Thanh Huy10/08/200018D1
18105180088Trương Văn Kế28/11/200018D2
19105180032Nguyễn Duy Linh15/08/200018D1
20107180083Trương Hồ Khánh Linh29/04/200018H2B
21105180155Nguyễn Hoàng Long23/03/200018D3
22105180035Nguyễn Như Long14/07/200018D1
23105180033Nguyễn Hữu Lộc19/09/200018D1
24105180154Trần Công Lợi09/04/199918D3
25105180037Nguyễn Công Minh14/11/199818D1
26105180162Lê Xuân Phong10/01/200018D3
27105180164Nguyễn Văn Phượng03/02/200018D3
28107180279Lê Quang Phúc12/05/200018KTHH2
29108170025Võ Thanh Quang22/01/199517SK
30105180104Văn Đức Minh Quân07/08/200018D2
31108170026Châu Văn Quế03/06/199917SK
32105180166Huỳnh Phi Quyền08/06/200018D3
33106180046Nguyễn Quang Sao10/04/200018DT1
34118170195Nguyễn Thị Sương16/12/199917QLCN
35105180167Trần Văn Sỹ18/07/200018D3
36105180170Huỳnh Công Thành30/12/200018D3
37108170031Phạm Ngọc Thành03/08/199817SK
38105180172Hoàng Văn Thông31/07/200018D3
39105180392Hoàng Thanh Tuấn15/08/200018TDH2
40109170116Lê Văn Tùng13/08/199917X3
41105180178Nguyễn Thành Tú04/07/200018D3