Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180273Phan Ben01/10/199918TDH1
2105180129Nguyễn Thanh Bình07/01/200018D3
3107170117Cao Văn Chiến17/03/199817KTHH1
4102180007Lê Duy Dương27/02/200018T1
5102180006Thái Duy Dũng25/08/200018T1
6102180005Lê Vĩnh Nhân Đức10/08/200018T1
7102180008Trần Văn Hiền18/07/200018T1
8105180079Lê Văn Hiệp09/08/200018D2
9105180140Nguyễn Công Hiệp05/09/200018D3
10103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
11102180013Nguyễn Thanh Hoàng14/01/200018T1
12102180067Phạm Hữu Hoàng16/08/200018T2
13102180009Phạm Như Hòa12/03/200018T1
14105180083Bùi Văn Hưng30/03/200018D2
15105180145Nguyễn Thành Hưng23/04/200018D3
16102180017Lê Liên Hương14/10/200018T1
17101180175Ngô Quang Huy26/01/200018CDT1
18101170111Nguyễn Tài Huy03/02/199717C1B
19102180015Lê Phương Hùng03/03/200018T1
20102180023Hoàng Thị Mai Linh22/11/200018T1
21105180153Cù Tài Lộc08/02/200018D3
22101170037Phạm Đức Mạnh14/03/199917C1A
23105180158Trần Nam19/09/200018D3
24104180026Đặng Thành Nghĩa22/03/200018N1
25101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
26111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
27105180165Ngô Minh Quang28/10/200018D3
28105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
29102180094Lê Văn Sơn22/02/200018T2
30102180045Trương Công Quốc Thịnh13/10/200018T1
31102180047Lê Thị Thủy26/08/200018T1
32105170062Bùi Phước Tiến05/09/199817D1
33101180206Nguyễn Bá Tin01/01/200018CDT1
34102180049Lê Thị Tình18/06/200018T1
35105180387Trương Công Tĩnh17/08/200018TDH2
36107180292Tăng Thị Thùy Trang28/01/200018KTHH2
37106180054Trương Việt Nam Trân13/10/200018DT1
38107170160Cao Văn Tú03/03/199817KTHH1
39111170051Đặng Công Tú30/10/199917THXD
40107180249Lê Thị Như Ý29/01/200018KTHH1