Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180003Trần Tiến Anh12/06/200018DT1
2105180272Võ Quốc Anh18/05/200018TDH1
3102180001Trương Quốc Bảo04/01/200018T1
4109180131Nguyễn Công Chức20/01/200018X3B
5101180012Phạm Quang Cường22/11/200018C1A
6101180089Trần Văn Cường27/03/200018C1B
7101180226Lê Công Duân20/07/200018CDT2
8106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
9105180013Võ Hữu Đạt17/10/200018D1
10105180346Nguyễn Hải Đức24/02/200018TDH2
11101180019Phạm Tâm Đức15/07/199918C1A
12111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
13101180021Nguyễn Thanh Hải23/08/200018C1A
14101180230Nguyễn Hữu Hậu20/04/200018CDT2
15101180099Phạm Vũ Hậu13/07/200018C1B
16101180234Trần Hữu Nhật Hoàng25/06/200018CDT2
17105180026Hồ Hoàng Huy10/02/200018D1
18101180107Hồ Nguyễn Quốc Huy07/09/200018C1B
19101180030Võ Thiện Hùng16/12/200018C1A
20101180035Lê Viết Khánh22/10/200018C1A
21110180099Nguyễn Đăng Khoa06/10/200018X1B
22105180299Trần Đình Lâm16/07/200018TDH1
23109180084Võ Phát Lâm02/02/200018X3A
24105180300Nguyễn Hồng Lĩnh28/03/200018TDH1
25118180023Lê Thị Sĩ Loan24/03/200018KX
26106180033Nguyễn Phước Anh Minh02/01/200018DT1
27105180038Lương Sơn Nguyên13/10/200018D1
28110180043Nguyễn Như Nhật15/11/200018X1A
29117180091Nguyễn Viết Tùng Quang17/04/199918QLMT
30101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
31104180038Ngô Thành Thắng23/01/199818N1
32106140053Tống Quang Tiến12/11/199614DT1
33117180102Hoàng Kiều Trang15/06/200018QLMT
34110180128Võ Văn Trọng14/05/200018X1B
35101170157Trương Văn Tư22/01/199917C1B
36106180058Nguyễn Anh Tuấn28/02/200018DT1
37118180058Phan Thị Cẩm Tú09/08/200018KX
38105180332Đinh Trần Vĩ18/10/200018TDH1