Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
2109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
3107180250Trần Hoài Ân23/09/200018KTHH2
4110180004Nguyễn Quốc Bảo21/03/200018X1A
5105180007Phạm Lê Bảo15/11/200018D1
6106180131Trần Thị Mỹ Châu04/04/200018DT3
7105150237Nguyễn Đình Chiến06/01/199615TDH1
8107170170Lê Hữu Cường08/06/199917KTHH2
9107180253Nguyễn Trọng Cường13/04/200018KTHH2
10101170233Võ Quang Dũng16/09/199917CDT2
11103180082Lê Văn Hậu20/06/200018C4B
12105180022Phùng Thái Hoàn07/08/200018D1
13117180012Cao Ngọc Hoàng10/10/200018MT
14105180295Lê Trọng Kha25/01/200018TDH1
15102180020Phạm Trường Khang13/11/199918T1
16105180029Nguyễn Viết Khanh12/07/200018D1
17102180073Phạm Văn Khải07/10/200018T2
18105180150Nguyễn Văn Khiêm15/12/200018D3
19117180018Lê Thị Lan Khoa20/12/200018MT
20104180067Võ Minh Khoa11/02/200018N2
21106180151Bùi Khắc Thiên Long26/11/200018DT3
22105180156Nguyễn Xuân Long20/06/200018D3
23104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
24109170021Phan Hữu Mão31/12/199917VLXD
25102180029Nguyễn Nhật Minh20/10/200018T1
26106180158Nguyễn Trung Nam21/12/200018DT3
27107180091Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/08/200018H2B
28107170139Hoàng Thị Nhàn08/12/199917KTHH1
29107180278Trần Thị Tình Nhi15/10/200018KTHH2
30118180034Mai Hữu Phước26/02/200018KX
31107180280Huỳnh Ngọc Đan Phượng05/08/200018KTHH2
32107180281Trần Thị Phượng08/09/200018KTHH2
33101180130Nguyễn Chơn Quyền09/02/200018C1B
34107180099Phạm Thị Như Quỳnh09/09/200018H2B
35106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
36106180172Phạm Đức Thắng18/05/200018DT3
37102180098Nguyễn Trung Thịnh12/02/200018T2
38103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
39102180106Nguyễn Duy Trường18/09/200018T2
40107180296Nguyễn Thị Thanh Tuyết14/09/200018KTHH2
41105180181Dương Tấn Việt21/11/200018D3
42107170212Trịnh Thị Vy10/09/199917KTHH2