Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180003Nguyễn Minh Bình14/02/200018N1
2104180053Ngô Tấn Châu15/04/200018N2
3104180004Nguyễn Thị Chi12/10/200018N1
4104180054Ngô Sỹ Chung05/12/200018N2
5103180007Nguyễn Khánh Chức06/03/200018C4A
6104180055Nguyễn Bá Cường28/02/200018N2
7104180006Nguyễn Mạnh Cường25/07/200018N1
8104180011Nguyễn Quốc Duy06/02/200018N1
9104180060Huỳnh Đức Dũng30/01/200018N2
10104180057Lương Văn Đạt30/12/200018N2
11103180014Phạm Như Thiên Định24/04/200018C4A
12104180058Biện Văn Đức08/01/200018N2
13104180009Nguyễn Duy Đức07/03/200018N1
14104180061Phạm Minh Hạnh29/05/200018N2
15107180009Hà Diệu Hiền01/02/200018H2A
16104180012Nguyễn Văn Khánh Hoà22/08/200018N1
17104180062Hà Nguyên Hoàng09/05/200018N2
18104180065Bùi Ngọc Trường Huy06/10/200018N2
19104180066Phạm Quốc Huy17/07/200018N2
20104180017Võ Vĩnh Khánh20/07/200018N1
21104180068Hồ Ngọc Lâm27/08/200018N2
22104180019Phạm Thị Mỹ Linh28/07/200018N1
23104180069Bùi Minh Long10/05/200018N2
24104180020La Phước Long09/02/200018N1
25104180021Nguyễn Hữu Long09/07/200018N1
26104180072Võ Thành Long12/01/200018N2
27104180073Lê Quang Lương24/07/200018N2
28104180024Lê Thành Lũy22/12/200018N1
29104180027Nguyễn Quang Nhật16/08/200018N1
30104180078Nguyễn Phú12/11/200018N2
31105180312Nguyễn Công Quản05/03/200018TDH1
32104180081Lê Phan Quảng13/11/200018N2
33105180311Nguyễn Mạnh Quân21/08/199918TDH1
34104180030Trương Văn Quân10/06/200018N1
35104180033Đặng Hữu Quốc20/06/200018N1
36104180086Lê Quang Việt Thắng10/12/200018N2
37104180087Ung Nho Hoàng Thắng08/07/200018N2
38109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
39101180070Hoàng Sỹ Toàn06/03/200018C1A
40104180044Võ Như Toàn04/09/200018N1