Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180064Nguyễn Bá An15/01/200018D2
2105180065Nguyễn Đình Anh27/07/200018D2
3105180067Võ Đặng Thế Bảo16/05/200018D2
4107180302Lê Công Bách16/06/200018SH
5105180274Văn Bá Bình22/02/200018TDH1
6117170004Phạm Thị Tố Cẩm07/05/199917MT
7105180009Nguyễn Như Cường21/03/200018D1
8105180011Nguyễn Hữu Đạt22/08/200018D1
9105180072Phù Chí Tiến Đạt15/09/200018D2
10105180073Nguyễn Đề03/02/200018D2
11105180135Hồ Văn Định25/06/200018D3
12105180074Đỗ Hoàng Đức02/02/200018D2
13117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
14105180075Phan Văn Đức08/02/200018D2
15105180078Bùi Tấn Phúc Hậu31/03/200018D2
16105180020Lê Trung Hiếu24/12/200018D1
17105180141Nguyễn Thanh Trung Hiếu22/07/200018D3
18104180013Phan Ngọc Hoàng25/03/200018N1
19110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
20105180146Hà Quang Huy29/08/200018D3
21105180027Nguyễn Chánh Huy21/05/200018D1
22105180089Nguyễn Quốc Khánh18/04/200018D2
23105180090Hoàng Văn Khoa19/08/200018D2
24110180031Tống Viết Khoa01/08/199918X1A
25105180151Nguyễn Ngọc Lâm25/09/200018D3
26105180094Lê Hoàng Long30/07/200018D2
27101180043Hà Hữu Mạnh17/03/200018C1A
28105180096Phạm Minh Mẫn06/02/200018D2
29105180097Đinh Ngọc Nam12/09/200018D2
30103180103Phạm Vũ Nghiêm15/05/200018C4B
31105180159Đỗ Thành Nhân03/06/200018D3
32105180099Lê Tấn Nhật01/05/200018D2
33105180105Nguyễn Văn Quy30/08/200018D2
34105180106Đoàn Văn Sỹ29/02/200018D2
35105180047Ngô Ngọc Tài27/01/199918D1
36105180112Lê Xuân Thuận21/02/200018D2
37105180117Nguyễn Chánh Trung16/08/200018D2
38105180118Nguyễn Văn Tuấn20/11/200018D2
39105180121Thái Đức Việt17/02/200018D2
40105180120Trần Viết Hoài Vĩ29/03/200018D2