Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180079Nguyễn Thiên Ân26/01/199918C1B
2102180056Võ Thái Bảo19/10/200018T2
3110170090Võ Nhật Bun23/11/199817X1B
4118170004Lê Thị Ngọc Châu27/02/199917KX1
5101180009Nguyễn Hoàng Châu17/07/200018C1A
6106170077Nguyễn Xuân Châu09/01/199917DT2
7101180159Lưu Công Chung01/09/200018CDT1
8111170012Nguyễn Hoàng Dương08/09/199917THXD
9121150012Huỳnh Thị Thanh Duyên06/01/199715KT1
10104170080Nguyễn Anh Dũng10/09/199817N2
11110180011Phạm Xuân Đức10/03/200018X1A
12118170012Tăng Thu Hà08/03/199917KX1
13101180097Nguyễn Hải22/02/200018C1B
14101180024Nguyễn Hữu Hiếu07/04/200018C1A
15107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
16106170163Nguyễn Vũ Hoàng20/09/199917DT3
17101180108Hoàng Anh Huy03/12/200018C1B
18105180294Nguyễn Xuân Huy19/12/200018TDH1
19103170078Phạm Văn Huy24/11/199917C4B
20101180105Lê Đức Hùng22/01/200018C1B
21101180038Hồ Đức Lập14/02/200018C1A
22101180118Thái Tăng Lưu03/11/200018C1B
23101180042Đinh Thế LuậN28/02/200018C1A
24101180121Đào Văn Nghĩa24/01/200018C1B
25102180086Nguyễn Mai Thanh Ngọc23/08/200018T2
26107180092Phan Thị Như Nguyệt20/11/200018H2B
27110180110Nguyễn Đắc Thiện Nhân31/10/200018X1B
28101180124Võ Phong22/02/200018C1B
29111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
30101180126Nguyễn Văn Hữu Phùng04/11/200018C1B
31110180047Trần Duy Phú13/05/199918X1A
32121150119Ngô Văn Phúc28/02/199715KT2
33101180055Nguyễn Văn Quý18/09/200018C1A
34111180049Nguyễn Ngọc Ánh Sáng20/04/200018THXD
35110180052Lê Thanh Sơn04/04/200018X1A
36101180135Hồ Tấn Thái16/01/200018C1B
37101180064Nguyễn Phú Thiện12/10/200018C1A
38101180142Bùi Văn Tình26/08/200018C1B
39101180144Lê Thuận Toàn28/12/200018C1B
40103170049Dương Quang Trình17/05/199917C4A
41101180145Lê Xuân Trình21/11/200018C1B
42109170106Lương Văn Trông12/07/199917X3
43102180105Lê Thạc Trung29/06/200018T2
44107180300Trịnh Trương Như Yên17/08/200018KTHH2