Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180066Hoàng Đình Thiếu Bảo06/03/200018D2
2105180128Nguyễn Thạc Bảo11/07/199918D3
3105170086Hoàng Trọng Dũng15/07/199917D2
4105180016Nguyễn Khắc Tiến Dũng20/09/200018D1
5110180080Thái Văn Dũng26/01/200018X1B
6105180010Mạc Văn Đại12/03/200018D1
7105180012Phan Tâm Đạt01/12/200018D1
8101180227Trần Trương Minh Đức12/06/200018CDT2
9105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
10105180144Cao Hùng Hưng02/02/200018D3
11109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
12105180034Hoàng Đăng Huỳnh Long10/02/200018D1
13106180031Hồ Lý16/10/200018DT1
14101180189Hoàng Công Minh20/06/200018CDT1
15101180191Huỳnh Văn Nghĩa10/08/200018CDT1
16109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
17105180040Nguyễn Việt Nhật03/01/200018D1
18105180100Dương Tấn Phát08/03/200018D2
19105180041Đoàn Bíc Phi21/02/200018D1
20105180043Chế Công Phước16/11/199918D1
21105180042Dương Văn Phú02/10/200018D1
22105180045Phan Tấn Quang01/01/200018D1
23105180044Phan Hoàng Quân18/04/200018D1
24105180046Lê Bùi Chí Quyết07/05/200018D1
25101180201Nguyễn Ngọc Tân14/07/200018CDT1
26101180264Lương Duy Thạch17/07/200018CDT2
27105180052Lê Văn Thuận27/07/200018D1
28105180053Huỳnh Lê Thức27/05/200018D1
29105180054Hồ Sỉ Tiến01/08/199918D1
30105180055Trần Đức Tín06/01/200018D1
31105180056Trương Văn Trí30/12/200018D1
32106180057Nguyễn Văn Trường23/05/200018DT1
33105180057Lê Nhật Trung03/04/200018D1
34104180096Lê Văn Trực04/03/200018N2
35104150071Huỳnh Quang Tương20/12/199715N1
36105180058Nguyễn Đình Tuấn20/04/200018D1
37105180179Hoàng Kim Tùng01/01/200018D3
38105180059Phạm Anh Tùng21/01/200018D1
39106180120Nguyễn Thành Tú01/04/200018DT2
40105180060Trương Thị Thu Uyên02/05/200018D1
41107180059Phan Thị Ngọc Vân07/06/200018H2A
42105180063Phan Ngọc Vũ21/05/200018D1