Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180081Nguyễn Tuấn Anh15/08/200018C1B
2101180085Cao Tiến Cảnh04/08/200018C1B
3105180275Nguyễn Thành Cảnh01/02/200018TDH1
4101180008Phan Thế Cầm26/05/200018C1A
5104140009Lê Đình Chương01/01/199514N1
6101180016Võ Tiến Đạt26/07/200018C1A
7101180013Đinh Hữu Đắc08/11/200018C1A
8101180094Phan Văn Đông19/04/200018C1B
9101180018Nguyễn Công Đức14/06/200018C1A
10109180074Nguyễn Trung Hiếu01/01/200018X3A
11101180028Võ Nguyên Hoàng30/09/200018C1A
12106180085Hồ Quang Huy05/11/200018DT2
13101180109Hồ Minh Khải01/10/200018C1B
14110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
15101180036Nguyễn Văn Kỳ02/01/200018C1A
16101180037Trịnh Hoàng Lam13/09/199918C1A
17101180039Nguyễn Quang Linh11/09/199918C1A
18106180091Lê Văn Lĩnh18/09/200018DT2
19106180030Nguyễn Quốc Long21/06/200018DT1
20105180301Phạm Thanh Long05/06/200018TDH1
21104180022Trần Hoàng Long14/11/200018N1
22109140236Dương Bá Lợi03/02/199514X3C
23105180369Trần Công Minh11/06/200018TDH2
24101180045Nguyễn Quang Nam09/10/200018C1A
25101180047Trần Cao Nguyên24/02/200018C1A
26101180049Võ Văn Nhật23/02/200018C1A
27111180081Nguyễn Thế Phong05/04/200018X2
28101180050Hoàng Minh Phúc18/09/200018C1A
29105180375Nguyễn Đức Phúc15/08/200018TDH2
30101180051Nguyễn Xuân Phúc27/10/200018C1A
31118140121Huỳnh Ngọc Sách18/06/199314QLCN
32101180131Đỗ Ngọc Sơn03/12/200018C1B
33101180057Hồ Xuân Sơn19/09/200018C1A
34106180109Lê Hùng Sơn05/10/200018DT2
35101180132Nguyễn Thanh Sơn04/11/200018C1B
36106180112Trương Anh Thắng10/04/200018DT2
37101180066Nguyễn Huy Thông19/08/200018C1A
38105180174Đỗ Hồng Tiến09/01/200018D3
39101180069Thái Văn Tình25/07/200018C1A
40110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
41104150144Trần Nhật Tuân12/08/199615N2
42101180075Phan Văn Tú01/05/200018C1A