Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180002Tưởng Cao Bằng28/06/199918N1
2101180157Trần Ngọc Bảo11/12/200018CDT1
3101180220Nguyễn Thanh Biên08/02/200018CDT2
4101180222Trần Công06/01/200018CDT2
5101180160Lê Viết Cường14/08/200018CDT1
6101180162Lê Văn Diện06/12/200018CDT1
7101180225Trịnh Xuân Điển15/11/200018CDT2
8103180077Nguyễn Đình Hoàng Đức19/08/200018C4B
9101180229Phan Hồng Hải21/11/200018CDT2
10106180020Nguyễn Quang Hiệu19/07/200018DT1
11117170020Trương Nguyễn Ngọc Hoài10/08/199917MT
12103180024Lê Huy Hoàng20/01/200018C4A
13101180236Hà Khánh Huy07/12/200018CDT2
14105180293Nguyễn Mậu Huy20/08/200018TDH1
15101180179Hoàng Công Khanh05/09/200018CDT1
16101180239Nguyễn Hữu Khải06/04/200018CDT2
17101180243Nguyễn Trung Kiên19/05/200018CDT2
18101180244Lê Đức Linh10/07/200018CDT2
19101180185Đỗ Nguyễn Hữu Long07/10/200018CDT1
20101180248Trần Ngọc Long07/02/200018CDT2
21103180106Nguyễn Đình Nhật25/06/200018C4B
22117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
23107180227Võ Thị Hồng Nhung06/07/200018KTHH1
24101180198Trần Văn Quang02/09/200018CDT1
25107180036Lê Hữu Bảo Quốc01/02/200018H2A
26101180261Nguyễn Hữu Quyền15/03/200018CDT2
27101180262Thái Văn Sang16/06/200018CDT2
28110180120Hồ Văn Tài17/08/200018X1B
29106170055Bùi Đức Thái13/10/199917DT1
30111170043Phạm Minh Thịện20/03/199917THXD
31101180267Nguyễn Sinh Thuật25/02/200018CDT2
32103180053Nguyễn Văn Tiến05/04/200018C4A
33101180205Phạm Hữu Nhật Tiến29/03/200018CDT1
34101180208Đỗ Xuân Trí02/11/200018CDT1
35101180272Nguyễn Ngọc Trường25/09/200018CDT2
36103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
37101180213Nguyễn Thành Tuy25/01/200018CDT1
38106180122Phan Thanh Tùng01/08/200018DT2
39101180276Lê Thế Vũ17/01/200018CDT2
40101180278Võ Đại Vỹ06/01/200018CDT2