Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180052Hoàng Trung Bảo15/08/200018N2
2105180339Võ Thanh Bình07/07/200018TDH2
3103180196Nguyễn Duy Cường19/08/200018KTTT
4110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
5106180073Dụng Văn Duẫn05/05/200018DT2
6105180350Nguyễn Văn Ngọc Duy10/10/200018TDH2
7103180075Nguyễn Thanh Đạt07/11/200018C4B
8105180347Trần Việt Đức24/03/200018TDH2
9105180351Nguyễn Hoàng Hiệp10/02/200018TDH2
10105180352Trần Duy Hiệu07/01/200018TDH2
11107180013Nguyễn Thị Như Hoài12/10/200018H2A
12105180353Lê Minh Hoàng15/09/200018TDH2
13103180202Lê Văn Hóa27/02/199718KTTT
14105180356Nguyễn Thanh Hưng08/02/200018TDH2
15106180023Lê Minh Huy01/03/200018DT1
16106170027Nguyễn Quang Huy20/08/199917DT1
17105180297Lê Văn Khoa02/12/200018TDH1
18105180362Nguyễn Phúc Đăng Khoa27/02/200018TDH2
19103180207Phạm Ngọc Lanh25/04/200018KTTT
20105180152Trần Văn Lập27/04/200018D3
21103180209Nguyễn Đức Lợi13/04/200018KTTT
22105180367Bùi Quốc Lý04/01/200018TDH2
23103180212Nguyễn Minh Nghĩa18/08/200018KTTT
24105180370Hồ Viết Vĩnh Nguyên04/01/200018TDH2
25105180372Lê Quốc Nhân24/09/200018TDH2
26105180373Trần Ngọc Nhân24/01/200018TDH2
27103180213Nguyễn Thị Hồng Nhung04/11/200018KTTT
28103180214Trần Vĩnh Phát28/07/200018KTTT
29103180215Đặng Vĩnh Phúc26/01/200018KTTT
30105180377Mai Văn Quang30/10/200018TDH2
31105180379Trần Văn Rôn26/05/200018TDH2
32105180380Bạch Thái Sang22/09/200018TDH2
33103180219Hoàng Thế Tâm09/08/200018KTTT
34103180220Nguyễn Văn Tâm19/05/200018KTTT
35103180222Nguyễn Nhật Tân29/08/200018KTTT
36103180223Nguyễn Văn Thắng02/01/200018KTTT
37103180226Trần Thị Thuần06/11/200018KTTT
38105180386Nguyễn Ngọc Thuấn01/02/200018TDH2
39103180227Trần Xuân Thủy30/07/199818KTTT
40103180231Trần Hoài Vinh01/06/200018KTTT
41107180062Dương Thị Yến03/01/199918H2A