Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150060Hoàng Công Bằng15/01/199715C1B
2105180008Nguyễn Thanh Cầu15/09/200018D1
3121150006Bùi Thị Bảo Châu02/11/199715KT1
4105180130Lê Quang Cường11/04/200018D3
5105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
6110180014Nguyễn Trường Duy05/09/200018X1A
7110180078Hồ Hoàng Dũng14/09/200018X1B
8103180199Lương Văn Dũng30/03/200018KTTT
9105180070Đặng Hoàng Đạt26/11/200018D2
10101180093Nguyễn Ngọc Định11/01/200018C1B
11110180077Phạm Phước Đức25/08/200018X1B
12111180073Nguyễn Thanh Giang22/10/200018X2
13103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
14104180014Huỳnh Hữu Hưng01/05/200018N1
15101180174Trần Lê Hưng11/07/200018CDT1
16110180028Trịnh Thanh Hưởng13/07/200018X1A
17103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT
18101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
19105180030Phạm Tấn Khiêm01/11/200018D1
20103180095Khương Văn Lâm10/04/200018C4B
21105180095Nguyễn Trọng Long04/11/200018D2
22107180221Phan Văn Phi Long20/04/200018KTHH1
23105180093Phạm Trần Tiến Lộc23/12/200018D2
24105180098Nguyễn Phú An Nguyên20/09/200018D2
25107180031Trần Thị Phước Nhi13/09/200018H2A
26105180161Trần Tấn Phát25/02/200018D3
27104180077Nguyễn Văn Phi05/09/199918N2
28105180048Bùi Đoàn Cao Thăng11/04/200018D1
29105180383Từ Hữu Thành07/10/200018TDH2
30104180041Trương Đình Phước Thiện05/07/200018N1
31105180171Nguyễn Văn Thìn17/03/200018D3
32104180091Trần Như Thuần24/11/199918N2
33103160190Nguyễn Đức Toản02/01/199316KTTT
34104180093Nguyễn Sơn Trà07/04/200018N2
35104180095Vương Tuấn Trọng04/09/200018N2
36105180327Phan Thanh Trường08/11/200018TDH1
37117180104Nguyễn Võ Nguyệt Tú07/08/200018QLMT
38104180049Phạm Văn Minh Tú20/01/200018N1
39107180126Nguyễn Thị Tiểu Yến31/03/200018H2B