Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
2107180305Nguyễn Thị Thủy Cúc14/03/200018SH
3105180278Võ Ngọc Danh15/08/200018TDH1
4105180342Nguyễn Tấn Dân18/03/200018TDH2
5105180284Nguyễn Thành Dũng07/01/200018TDH1
6105180279Nguyễn Tấn Đạt10/04/200018TDH1
7105180344Phạm Huỳnh Văn Đạt03/12/200018TDH2
8105180280Hứa Phú Định03/09/200018TDH1
9105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
10105180015Lê Minh Đức23/08/200018D1
11102180066Ngô Hoàng21/10/200018T2
12105180290Vũ Công Hoàng23/10/200018TDH1
13108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
14105180149Nguyễn Đình Kha20/04/200018D3
15117180017Phan Hữu Khánh10/10/200018MT
16105180296Trần Quốc Khánh01/09/200018TDH1
17118170174Trà Nguyễn Khánh Ly12/06/199917QLCN
18105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
19105180306Lê Thanh Nguyên03/07/200018TDH1
20111140035Lê Phước Phi01/05/199614THXD
21105180313Nguyễn Ngọc Quang26/04/200018TDH1
22105180314Phan Bá Rôn05/09/200018TDH1
23105180315Nguyễn Viết San02/10/200018TDH1
24105180316Nguyễn Xuân Tài03/08/200018TDH1
25105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
26105180381Phan Duy Tân28/12/200018TDH2
27105180318Trần Chí Thành28/12/199918TDH1
28105180317Lê Đức Thắng17/07/200018TDH1
29104160094Huỳnh Ngọc Thịnh11/01/199816N2
30105180320Lê Minh Thịnh26/02/200018TDH1
31121150136Nguyễn Hoàng Thịnh24/11/199515KT2
32108150045Hoàng Văn Thuần01/01/199715SK
33105180322Trần Văn Tiến21/06/200018TDH1
34105180323Phan Văn Tỉnh13/09/199818TDH1
35118170209Đặng Thị Trang02/11/199917QLCN
36118170210Đinh Trần Huyền Trang14/01/199917QLCN
37105180325Đinh Lê Quang Triều10/10/200018TDH1
38105180390Lâm Xuân Triệu10/03/200018TDH2
39105180389Nguyễn Quốc Trí15/01/200018TDH2
40105180331Trần Thanh Tuyên30/07/200018TDH1
41105180333Nguyễn Đôn Việt08/02/200018TDH1
42105180334Ngô Đình Vinh18/04/200018TDH1
43105180400Đoàn Văn Vui05/04/200018TDH2
44105180335Dương Anh Vũ26/08/200018TDH1