Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180063Lê Nhật Anh28/01/200018DT2
2106180065Trần Trung Tuấn Anh14/12/200018DT2
3105180127Trần Ung Đức Anh28/04/200018D3
4106180066Đặng Ngọc Quốc Bảo09/02/200018DT2
5106180008Trần Chí Cường05/06/200018DT1
6106180015Huỳnh Dương08/02/200018DT1
7106180075Trần Thị Ngọc Dung01/06/200018DT2
8106180016Nguyễn Vũ Hoài Duy10/11/200018DT1
9106180071Đỗ Thành Đạt17/01/200018DT2
10106180136Lương Công Đức13/10/200018DT3
11106180017Tôn Đức Hào24/08/200018DT1
12106180078Lê Văn Hải10/10/200018DT2
13106180079Nguyễn Trần Long Hảo06/12/200018DT2
14106180084Phan Gia Hưng06/07/200018DT2
15106180086Nguyễn Nhật Huy30/05/200018DT2
16106180087Phạm Xuân Khải25/11/200018DT2
17106180088Đỗ Thị Khuê27/11/199918DT2
18104180018Trần Đình Khuê15/01/200018N1
19110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
20106180027Nguyễn Quốc Lãm25/06/200018DT1
21106180089Lê Hải Đăng Lâm08/06/200018DT2
22106180090Võ Hoài Liên15/01/200018DT2
23106180028Lê Thị Mỹ Linh16/07/200018DT1
24106180092Lê Phước Hoàng Long24/08/200018DT2
25106180094Lê Văn Mẫn20/04/200018DT2
26106180095Đặng Tiểu Minh27/01/200018DT2
27106180034Võ Nhật Minh20/10/200018DT1
28106180099Trần Minh Nguyên10/01/200018DT2
29107180329Trần Thị Minh Nguyệt13/08/200018SH
30106180036Đào Duy Ngữ01/10/200018DT1
31106180100Huỳnh Vũ Quang Nhật27/01/200018DT2
32106180101Trương Công Bảo Nhật25/04/200018DT2
33106180102Lê Nhật Phong16/08/200018DT2
34106180043Lê Thị Phượng01/02/200018DT1
35106180104Nguyễn Văn Phúc25/08/199918DT2
36106180167Nguyễn Bảo Quân30/04/200018DT3
37106180050Dương Thị Thu Thảo06/02/200018DT1
38101160161Đỗ Văn Trọng18/10/199816CDT1
39118170214Hoàng Thị Tuyền05/10/199917QLCN
40106180123Đặng Hoàng Anh Việt23/12/200018DT2